Cách tính định mức và chi phí sản xuất tấm PET theo kích thước

Cách tính định mức và chi phí sản xuất tấm PET theo kích thước

Cách tính định mức tấm PET là bước quan trọng để xác định chính xác lượng nhựa cần sử dụng, chi phí nguyên liệu và giá thành sản xuất. Với cùng một loại PET, chỉ cần thay đổi kích thước hoặc độ dày thì trọng lượng mỗi tấm và chi phí vật liệu cũng thay đổi đáng kể.




Đối với doanh nghiệp cần gia công tấm PET theo kích thước, việc tính định mức trước khi sản xuất giúp hạn chế báo giá sai, kiểm soát hao hụt và xác định giá thành cho từng đơn hàng.

Bài viết này hướng dẫn cách tính từ kích thước tấm PET, độ dày, tỷ trọng vật liệu đến chi phí nguyên liệu, hao hụt và chi phí gia công.

Công thức cơ bản:
Trọng lượng tấm PET = Dài × Rộng × Độ dày × Tỷ trọng

1. Vì sao cần tính định mức tấm PET?

Trong sản xuất tấm PET, giá thành không chỉ phụ thuộc vào giá nhựa PET/kg. Kích thước tấm, độ dày, tỷ trọng, tỷ lệ hao hụt khi cắt, phương pháp gia công và số lượng đặt hàng đều ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.

Đặc biệt với các đơn hàng như tấm PET trong suốt cắt theo quy cách, nếu chỉ lấy giá PET/kg nhân với trọng lượng lý thuyết mà không tính hao hụt, phần vật liệu dư và chi phí gia công có thể khiến giá bán thực tế thấp hơn giá thành.

2. Tỷ trọng PET dùng để tính định mức

PET nguyên sinh thường được tính toán với tỷ trọng tham chiếu khoảng 1,38 g/cm³. Một số loại PET hoặc sản phẩm có thành phần, cấu trúc và phụ gia khác nhau có thể có tỷ trọng khác, vì vậy khi lập định mức sản xuất thực tế nên ưu tiên thông số kỹ thuật của chính loại vật liệu đang sử dụng.

Với cách quy đổi theo diện tích, tấm PET có độ dày 0,1 mm tương đương khoảng 138 g/m² khi sử dụng tỷ trọng 1,38 g/cm³. Độ dày tăng gấp đôi thì trọng lượng lý thuyết trên mỗi mét vuông cũng tăng tương ứng.

3. Công thức tính trọng lượng một tấm PET

Để tính nhanh trọng lượng của một tấm PET, có thể sử dụng công thức:

Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (mm) × 1,38

Công thức trên phù hợp khi sử dụng tỷ trọng PET 1,38 g/cm³.

Ví dụ, cần tính trọng lượng tấm PET kích thước 660 × 440 × 0,3 mm.

Quy đổi kích thước:

  • Dài: 660 mm = 0,66 m
  • Rộng: 440 mm = 0,44 m
  • Độ dày: 0,3 mm
  • Tỷ trọng tham chiếu: 1,38 g/cm³

Trọng lượng lý thuyết:

0,66 × 0,44 × 0,3 × 1,38 = 0,1204 kg/tấm

Như vậy, một tấm PET 660 × 440 × 0,3 mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 120,4 gram/tấm.

4. Công thức tính nhanh theo gram

Nếu kích thước được nhập bằng mm, có thể sử dụng công thức:

Trọng lượng (gram) = Dài (mm) × Rộng (mm) × Độ dày (mm) × 0,00138

Ví dụ:

660 × 440 × 0,3 × 0,00138 = 120,38 gram/tấm.

Công thức này rất thuận tiện khi lập bảng định mức cho nhiều quy cách tấm PET khác nhau.

5. Cách tính trọng lượng PET trên mỗi mét vuông

Để tính nhanh trọng lượng theo diện tích, có thể sử dụng:

Định lượng PET (g/m²) = Độ dày (mm) × 1.000 × 1,38

Một số mức tham khảo:

Độ dày PET Trọng lượng lý thuyết
0,2 mm 276 g/m²
0,3 mm 414 g/m²
0,4 mm 552 g/m²
0,5 mm 690 g/m²
0,7 mm 966 g/m²
1,0 mm 1.380 g/m²

Đây là số liệu lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể khác do dung sai độ dày, loại PET, quy trình sản xuất và đặc tính của từng lô vật liệu.

6. Cách tính chi phí nguyên liệu PET

Sau khi xác định được trọng lượng một tấm, bước tiếp theo là tính chi phí nguyên liệu.

Chi phí PET/tấm = Trọng lượng PET/tấm × Giá PET/kg

Ví dụ giả định giá PET nguyên sinh là 60.000 đồng/kg.

Với tấm 660 × 440 × 0,3 mm:

0,1204 kg × 60.000 đồng = 7.224 đồng/tấm

Đây mới là chi phí PET lý thuyết, chưa bao gồm hao hụt, gia công, đóng gói, vận chuyển, nhân công và các chi phí sản xuất khác.

7. Tính hao hụt nguyên liệu khi sản xuất tấm PET

Đây là phần thường bị bỏ qua khi tính giá thành.

Nếu sản xuất tấm PET từ khổ lớn rồi cắt thành kích thước nhỏ, phần biên cắt, phần dư khổ và phần phế phát sinh sẽ làm tăng lượng nguyên liệu thực tế cần mua.

Có thể tính theo công thức:

Định mức nguyên liệu thực tế = Khối lượng lý thuyết ÷ (1 - Tỷ lệ hao hụt)

Ví dụ tỷ lệ hao hụt là 5%:

0,1204 ÷ (1 - 0,05) = 0,1267 kg/tấm

Như vậy, khi lập giá thành, nên lấy khoảng 126,7 gram nguyên liệu/tấm thay vì chỉ lấy 120,4 gram lý thuyết.

Tỷ lệ hao hụt thực tế không nên cố định cho mọi đơn hàng. Nó phụ thuộc vào khổ nguyên liệu đầu vào, cách xếp tấm, chiều cắt, độ dày, phương pháp cắt và khả năng tận dụng phần dư.

8. Tính chi phí sản xuất tấm PET đầy đủ

Giá thành một tấm PET có thể được xây dựng theo công thức:

Giá thành/tấm =
Chi phí PET
+ Chi phí cắt/chia khổ
+ Chi phí gia công
+ Chi phí nhân công
+ Chi phí máy móc
+ Chi phí đóng gói
+ Chi phí quản lý và sản xuất
+ Hao hụt/phế liệu

Với đơn hàng chỉ yêu cầu cắt tấm, chi phí gia công có thể tương đối đơn giản. Nhưng nếu khách hàng yêu cầu die cutting PET, bế định hình, đục lỗ, bo góc, tạo đường gấp, in hoặc gia công bề mặt, cần tách riêng từng công đoạn để tính giá thành.

9. Ví dụ tính giá thành một đơn hàng tấm PET

Giả sử khách hàng đặt:

  • Kích thước: 660 × 440 mm
  • Độ dày: 0,3 mm
  • Số lượng: 3.000 tấm
  • Giá PET giả định: 60.000 đồng/kg
  • Hao hụt nguyên liệu: 5%

Bước 1: Tính trọng lượng lý thuyết

Trọng lượng một tấm:

660 × 440 × 0,3 × 0,00138 = 120,38 gram/tấm.

Bước 2: Tính định mức có hao hụt

120,38 ÷ 0,95 = 126,72 gram/tấm.

Bước 3: Tính tổng nguyên liệu

126,72 gram × 3.000 tấm = 380,16 kg PET.

Bước 4: Tính chi phí PET

380,16 kg × 60.000 đồng = 22.809.600 đồng.

Như vậy, riêng nguyên liệu PET trong ví dụ này khoảng 22,81 triệu đồng. Muốn có giá thành hoàn chỉnh phải cộng thêm chi phí cắt, nhân công, máy móc, đóng gói và các chi phí liên quan.

10. Vì sao cùng một loại PET nhưng giá mỗi tấm khác nhau?

Hai đơn hàng đều sử dụng PET trong suốt nhưng giá thành có thể khác nhau rất lớn.

Nguyên nhân thường nằm ở:

  • Độ dày khác nhau.
  • Kích thước tấm khác nhau.
  • Khổ nguyên liệu đầu vào khác nhau.
  • Tỷ lệ tận dụng vật liệu khác nhau.
  • Số lượng đặt hàng khác nhau.
  • Yêu cầu dung sai kích thước khác nhau.
  • Có hoặc không có xử lý bề mặt.
  • Có hoặc không có màng bảo vệ.
  • Phương pháp cắt khác nhau.
  • Yêu cầu đóng gói khác nhau.

Vì vậy, không nên chỉ so sánh giá PET/kg khi đánh giá báo giá tấm PET. Cần so sánh đồng thời độ dày, kích thước, tỷ trọng, chất lượng vật liệu, tỷ lệ hao hụt và phương pháp gia công.

11. Cách tối ưu định mức tấm PET để giảm chi phí

11.1. Tối ưu khổ nguyên liệu

Đây thường là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ hao hụt.

Ví dụ, nếu cần cắt tấm nhỏ từ khổ lớn, việc bố trí sơ đồ cắt hợp lý có thể tăng số lượng sản phẩm trên một tấm nguyên liệu và giảm phần phế.

11.2. Không chọn độ dày lớn hơn yêu cầu

Độ dày tăng trực tiếp làm tăng trọng lượng PET trên mỗi mét vuông. Nếu sản phẩm chỉ cần PET 0,4 mm nhưng sử dụng PET 0,5 mm, lượng vật liệu tiêu thụ sẽ tăng đáng kể.

11.3. Tối ưu số lượng đặt hàng

Đơn hàng số lượng lớn thường giúp phân bổ chi phí setup, dao khuôn, máy móc và nhân công trên nhiều sản phẩm hơn.

11.4. Tận dụng phần PET dư

Phần PET dư sau khi cắt không nhất thiết phải xem toàn bộ là phế liệu. Nếu kích thước phù hợp, có thể phân loại để sử dụng cho các đơn hàng khác.

12. Định mức PET khác với giá bán tấm PET

Đây là điểm cần phân biệt rõ.

Định mức PET cho biết cần bao nhiêu nguyên liệu để sản xuất một đơn vị sản phẩm.

Giá thành bao gồm nguyên liệu và toàn bộ chi phí sản xuất.

Giá bán là giá thành cộng biên lợi nhuận và các yếu tố thương mại.

Định mức → Giá thành → Giá bán

Kích thước + độ dày

Trọng lượng PET

Chi phí nguyên liệu

+ Hao hụt + Gia công + Nhân công + Đóng gói + Chi phí khác

Giá thành sản xuất

+ Biên lợi nhuận

Giá bán

13. Những thông tin cần có khi yêu cầu báo giá tấm PET

Để nhà sản xuất tính đúng định mức và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu:

  • Loại vật liệu: PET nguyên sinh, PET tái sinh hoặc loại khác.
  • Màu sắc: trong suốt, trắng, màu hoặc yêu cầu đặc biệt.
  • Độ dày PET.
  • Kích thước dài × rộng.
  • Số lượng cần sản xuất.
  • Dung sai kích thước.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Yêu cầu màng bảo vệ nếu có.
  • Phương pháp cắt hoặc gia công.
  • Yêu cầu đóng gói.
  • Thời gian giao hàng.

Thông tin càng đầy đủ thì việc tính định mức và báo giá càng sát với chi phí sản xuất thực tế.

14. NGUYÊN THỦY INC nhận gia công tấm PET theo kích thước

NGUYÊN THỦY INC cung cấp và gia công tấm PET trong suốt theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

Giải pháp phù hợp cho các nhu cầu:

  • Tấm PET dùng cho bao bì.
  • PET sheet cho sản xuất.
  • PET dùng làm khay, hộp và sản phẩm định hình.
  • Tấm PET cắt theo kích thước.
  • Gia công PET theo bản vẽ.
  • Die cutting PET.
  • Gia công PET cho ngành FMCG và bán lẻ.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, NGUYÊN THỦY INC có thể tính định mức vật liệu dựa trên kích thước thành phẩm, độ dày, khổ nguyên liệu và tỷ lệ hao hụt dự kiến, từ đó xây dựng phương án sản xuất và báo giá phù hợp.

Yêu cầu báo giá tấm PET

Vui lòng cung cấp kích thước × độ dày × số lượng × yêu cầu vật liệu. Nếu có bản vẽ kỹ thuật, có thể gửi kèm để xác định phương án gia công và định mức chính xác hơn.

NGUYÊN THỦY INC
PET Packaging Solutions | PET Sheets | PET Boxes | 3M Hang Tabs

Website: nguyenthuy.net

Kết luận

Cách tính định mức tấm PET bắt đầu từ ba thông số cơ bản: kích thước, độ dày và tỷ trọng vật liệu. Từ trọng lượng lý thuyết, cần tiếp tục tính tỷ lệ hao hụt để xác định lượng PET thực tế sử dụng. Sau đó cộng chi phí gia công, nhân công, máy móc, đóng gói và các chi phí sản xuất khác để xác định giá thành.

Đối với doanh nghiệp sản xuất và mua bán tấm PET, kiểm soát định mức không chỉ giúp báo giá chính xác mà còn giúp phát hiện hao hụt bất thường, tối ưu sơ đồ cắt và giảm giá thành sản phẩm.

Nếu bạn đang cần tính định mức tấm PET theo một kích thước cụ thể, chỉ cần xác định kích thước, độ dày, số lượng và giá PET/kg. Từ đó có thể tính nhanh trọng lượng/tấm, tổng kg nguyên liệu, chi phí vật liệu và chi phí sản xuất dự kiến.


Từ khóa SEO: cách tính định mức tấm PET, định mức tấm PET, chi phí sản xuất tấm PET, giá thành tấm PET, cách tính trọng lượng tấm PET, tính giá tấm PET theo kích thước, gia công tấm PET, tấm PET theo kích thước, tấm PET trong suốt, PET sheet.